kabob

kabob

A chef grills a chicken kabob over a charcoal fire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món thịt xiên nướng: "kabob" món ăn gồm các miếng thịt nhỏ (thường thịt cừu, , hoặc ) được tẩm ướp gia vị xiên vào que, sau đó nướng trên lửa hoặc than. Món này thường thêm rau củ như ớt chuông, hành tây, cà chua xiên xen kẽ.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi gọi món thịt cừu xiên nướng kèm cơm salad cho bữa tối.)
  • (Người bán hàng rong nướng thịt xiên trên lửa trần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make kabobs": làm món thịt xiên nướng.
    • She learned how to make kabobs from her grandmother's recipe. ( ấy học cách làm món thịt xiên nướng từ công thức của mình.)
  • "kabob restaurant": nhà hàng chuyên món thịt xiên nướng.
    • The new kabob restaurant in town is very popular. (Nhà hàng thịt xiên nướng mới mở trong thị trấn rất nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kebab (n): biến thể chính tả phổ biến của "kabob", thường thấy trong tiếng Anh-Anh.
    • We ate Turkish kebab for lunch. (Chúng tôi ăn món kebab Thổ Nhĩ Kỳ cho bữa trưa.)
  • Shish kebab (n): loại thịt xiên nướng kiểu Thổ Nhĩ Kỳ, thường dùng thịt cừu.
    • The shish kebab was seasoned with cumin and paprika. (Món thịt xiên nướng shish kebab được tẩm gia vị thì Ai Cập ớt bột.)
Từ đồng nghĩa
  • Skewer: que xiên (dùng để xiên thịt), nhưng cũng có thể chỉ món nướng xiên.
  • Grilled meat on a stick: thịt nướng xiên que (miêu tả thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kabob up (không chính thức): chuẩn bị hoặc xiên thịt thành món kabob.
    • Let's kabob up the chicken and vegetables for the barbecue. (Hãy xiên thịt rau củ thành món kabob cho bữa tiệc nướng.)
Thành ngữ liên quan
  • Everything but the kitchen sink, including the kabob (hiếm): ám chỉ một bữa tiệc hoặc món ăn đủ mọi thứ.
    • The buffet had everything from sushi to kabobs. (Bữa tiệc tự chọn đủ mọi thứ từ sushi đến thịt xiên nướng.)