kach

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ chức khủng bố: "Kach" tên của một tổ chức khủng bố cực đoan, được thành lập với mục đích bảo vệ người Do Thái chống lại chủ nghĩa bài Do Thái. Tổ chức này hy vọng khôi phục nhà nước Israel theo luật Do Thái giáo, nhưng bị nhiều quốc gia liệt vào danh sách tổ chức khủng bố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Kach organization was founded by Rabbi Meir Kahane in the 1970s. (Tổ chức Kach được thành lập bởi Giáo sĩ Meir Kahane vào những năm 1970.)
    • Many countries have banned Kach as a terrorist group. (Nhiều quốc gia đã cấm Kach như một nhóm khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kach movement": phong trào Kach, chỉ các hoạt động của tổ chức này.

    • The Kach movement advocated for the expulsion of Arabs from Israel. (Phong trào Kach chủ trương trục xuất ngườiRập khỏi Israel.)
  • "Kach ideology": hệ tư tưởng Kach, mang tính cực đoan tôn giáo chính trị.

    • The Kach ideology is considered extremist by most governments. (Hệ tư tưởng Kach bị hầu hết các chính phủ coi cực đoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Kahane (n): tên của người sáng lập tổ chức Kach, Rabbi Meir Kahane.
    • Kahane's followers continued the Kach movement after his assassination. (Những người theo Kahane tiếp tục phong trào Kach sau khi ông bị ám sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Extremist group: nhóm cực đoan.
  • Militant organization: tổ chức chiến binh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Kach". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh chính trị lịch sử.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Kach".