kachinic

kachinic

A woman speaks Kachinic with her grandmother in their village home.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Kachinic: "Kachinic" chỉ một nhóm ngôn ngữ thuộc hệ Tạng-Miến, được nóivùng cực bắc của Myanmar (Miến Điện) các vùng lân cận thuộc Trung Quốc Ấn Độ.

dụ sử dụng
  • (Các ngôn ngữ Kachinic được nói bởi các dân tộc thiểu sốphía bắc Miến Điện.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học xếp tiếng Jingpho một ngôn ngữ Kachinic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kachinic branch": nhánh ngôn ngữ Kachinic trong hệ Tạng-Miến.
    • The Kachinic branch includes several closely related dialects. (Nhánh ngôn ngữ Kachinic bao gồm nhiều phương ngữ liên quan chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kachin (danh từ): người Kachin, một dân tộc ở Myanmar.
    • The Kachin people have their own distinct culture. (Người Kachin nền văn hóa riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Kachin: thuật ngữ thay thế cho "Kachinic" khi chỉ các ngôn ngữ của người Kachin.
  • Nhóm ngôn ngữ Tạng-Miến: nhóm lớn hơn Kachinic thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Kachinic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Kachinic".