kaffir bread

kaffir bread

A family shares slices of kaffir bread at a picnic.

Định nghĩa

Danh từ không đếm được: - Bánh mì kaffir: Một loại thực phẩm từ cây cycadNam Phi; phần lõi bột béo của quả được dùng làm thức ăn. - Lưu ý: Từ "kaffir" hiện được coi mang tính xúc phạm kỳ thị chủng tộc, nên cần thận trọng khi sử dụng.

dụ sử dụng
  • (Người bản địa dùng bánh mì kaffir làm lương thực chính trong các thời kỳ đói kém.)
  • (Bánh mì kaffir được chiết xuất từ lõi của quả cycad, cần được chế biến cẩn thận để loại bỏ độc tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prepare kaffir bread": chế biến bánh mì kaffir.
    • The traditional method to prepare kaffir bread involves grinding the pith into a flour-like substance. (Phương pháp truyền thống để chế biến bánh mì kaffir bao gồm nghiền lõi quả thành chất dạng bột.)
Biến thể từ gần giống
  • Kaffir (danh từ, tính từ): thuật ngữ lịch sử chỉ người Phi da đen, nay bị coi miệt thị.
  • Cycad (danh từ): cây tuế, loài thực vật quả chứa lõi bột dùng làm thực phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Bread from cycad: bánh mì từ cây tuế.
  • Starchy pith bread: bánh mì từ lõi bột.
Các cụm từ liên quan
  • Kaffir bread tree (cây bánh mì kaffir): tên gọi thông thường của cây cycadNam Phi.
    • The kaffir bread tree is known for its large, cone-like fruit. (Cây bánh mì kaffir nổi tiếng với quả hình nón lớn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kaffir bread".