kaffir cat

kaffir cat

A kaffir cat rests on a sunlit rock in the savanna.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mèo rừng châu Phi Tiểu Á: "kaffir cat" một loài mèo hoang (danh pháp khoa học: Felis silvestris lybica), phân bố rộng rãichâu Phi Tiểu Á. Đây tổ tiên hoang dã của mèo nhà hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Mèo rừng châu Phi Tiểu Á được biết đến với khả năng thích nghi với nhiều môi trường sống khác nhau.)
  • (Các nhà nghiên cứu tin rằng mèo rừng châu Phi Tiểu Á đóng vai trò quan trọng trong quá trình thuần hóa mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kaffir cat" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để chỉ loài mèo hoang này, thường xuất hiện trong các tài liệu về tiến hóa hoặc phân loại động vật.
Biến thể từ gần giống
  • African wildcat: mèo hoang châu Phi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Felis silvestris lybica: tên khoa học của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • African wildcat: mèo hoang châu Phi.
  • Near Eastern wildcat: mèo hoang Cận Đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "kaffir cat".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kaffir cat".

Lưu ý văn hóa: Từ "kaffir" trong "kaffir cat" nguồn gốc từ tiếngRập (kāfir, nghĩa "kẻ không tin"), trong một số ngữ cảnh lịch sử, từ này mang hàm ý phân biệt chủng tộcNam Phi. Tuy nhiên, trong thuật ngữ động vật học, "kaffir cat" một tên gọi chuẩn mực, không mang ý nghĩa xúc phạm hiện nay thường được thay thế bằng "African wildcat" để tránh hiểu lầm.

Từ gần giống