kaffir corn

kaffir corn

A farmer harvests ripe kaffir corn in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ: Kaffir corn (hay còn gọi là kaffir_corn) một loại ngũ cốc quan trọng dùng làm thực phẩm cho người thức ăn cho gia súc. Loại cây này thói quen sinh trưởng hình dạng thân tương tự như ngô Ấn Độ (Indian corn), nhưng của mép hình răng cưa (sawtooth-edged).

dụ sử dụng
  • (Kaffir corn được trồng rộng rãicác vùng khô hạn nhờ khả năng chịu hạn.)
  • (Nông dân sử dụng kaffir corn làm thức ăn chính cho gia súc trong mùa khô.)
  • ( của kaffir corn mép răng cưa đặc biệt, khác với ngô thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kaffir corn thường được dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc thực vật học để chỉ một loại ngũ cốc thuộc chi , đặc biệt .
  • Trong một số tài liệu , thuật ngữ này có thể bị coi lỗi thời hoặc mang hàm ý tiêu cực do nguồn gốc từ ngôn ngữ phân biệt chủng tộc. Ngày nay, người ta thường dùng các tên gọi khác như sorghum (cao lương) hoặc milo để thay thế.
Biến thể từ gần giống
  • Kaffir (danh từ): một thuật ngữ lỗi thời xúc phạm để chỉ người da đenchâu Phi, không liên quan trực tiếp đến cây trồng.
  • Kaffir corn không biến thể phổ biến khác, nhưng có thể viết liền thành kaffircorn hoặc kaffir-corn.
  • Sorghum (danh từ): tên gọi hiện đại trung tính hơn cho cùng loại cây này.
  • Milo (danh từ): một giống sorghum đặc biệt, thường dùng làm thức ăn gia súc.
Từ đồng nghĩa
  • Sorghum: loại ngũ cốc chính, thay thế cho kaffir corn.
  • Great millet: tên gọi khác của sorghummột số vùng.
  • Guinea corn: tên gọi phổ biếnTây Phi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "kaffir corn".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kaffir corn".