kafkaïen

Học thuật
Thân thiện
kafkaïen

Une situation kafkaïenne se déroule dans un bureau administratif.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kafkaïenmột tính từ mô tả một tình huống, bầu không khí hoặc hệ thống phi lý, rối rắm, đáng sợ áp bức, nơi cá nhân cảm thấy bất lực mất phương hướng trước một bộ máy quan liêu vô danh, cảm không thể hiểu nổi. lấy cảm hứng từ bầu không khí các chủ đề trong các tác phẩm của nhà văn Franz Kafka.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La procédure administrative était totalement kafkaïenne. (Thủ tục hành chính đó hoàn toàn mang tính chất kafkaïen / ngột ngạt phi lý.)
    • Il se sentait pris dans un cauchemar kafkaïen. (Anh ấy cảm thấy mình bị mắc kẹt trong một cơn ác mộng kiểu Kafka.)
    • L'atmosphère du roman est très kafkaïenne. (Bầu không khí của cuốn tiểu thuyết rất đặc trưng Kafka / ngột ngạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une situation kafkaïenne": Một tình huống kafkaïen, thường dùng để chỉ những trải nghiệm hàng ngày với bộ máy quan liêu cứng nhắc, các quy tắc mâu thuẫn hoặc những hệ thống khiến con người trở nên vô danh bất lực.

    • Obtenir ce simple formulaire a tourné au parcours kafkaïen. (Việc lấy mẫu đơn đơn giản này đã biến thành một hành trình kafkaïen.)
  • "Un univers kafkaïen": Một thế giới/vũ trụ kafkaïen, thường dùng trong phê bình văn học hoặc nghệ thuật để mô tả một tác phẩm có bầu không khí tương tự như trong sách của Kafka.

    • Le film dépeint un univers kafkaïen de surveillance totale. (Bộ phim khắc họa một thế giới kafkaïen của sự giám sát toàn diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Kafkaïen không biến thể từ loại phổ biến trong tiếng Pháp (như danh từ hay động từ). chủ yếu được sử dụng như một tính từ.
  • Kafkaesque (tiếng Anh): Từ tương đương trong tiếng Anh, cùng ý nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Absurde: phi lý, lý.
  • Cauchemardesque: như ác mộng.
  • Étouffant: ngột ngạt, nghẹt thở.
  • Oppressant: áp bức, đè nén.
  • Déroutant: làm mất phương hướng, gây bối rối.
Thành ngữ liên quan
  • C'est du Kafka pur!: Đây đúng là Kafka thuần túy! (Thành ngữ này dùng để nhấn mạnh tính chất phi lý ngột ngạt đặc trưng của một tình huống, giống như trong truyện của Kafka.)
    • Avec tous ces formulaires contradictoires, c'est du Kafka pur! (Với đống mẫu đơn mâu thuẫn này, đúng là Kafka thuần túy!)
kafkaïen

Une situation kafkaïenne se déroule dans un bureau administratif.

tính từ
  1. ngột ngạt (như trong tiểu thuyết của Cáp-ca)