kafocin

kafocin

A scientist examines a vial of kafocin in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuốc kháng sinh: "Kafocin" một loại thuốc kháng sinh liên quan đến cephalosporin, nhưng hiện không còn được sử dụng phổ biến trong y học.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn kafocin để điều trị nhiễm trùng, nhưng loại thuốc này hiện không còn phổ biến.)
  • (Kafocin từng được dùng để điều trị nhiễm khuẩn, nhưng các lựa chọn tốt hơn đã thay thế .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be prescribed kafocin": được đơn kafocin.
    • Patients were prescribed kafocin before safer antibiotics were developed. (Bệnh nhân đã được đơn kafocin trước khi các loại kháng sinh an toàn hơn được phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "Kafocin" một tên thương mại cụ thể, không dạng biến thể hay từ gần giống trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Kháng sinh cephalosporin: một nhóm kháng sinh kafocin thuộc về.
  • Thuốc kháng sinh : chỉ các loại thuốc kháng sinh không còn được sử dụng rộng rãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ: "Kafocin" danh từ chỉ một loại thuốc, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: "Kafocin" một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.