kahikatea

kahikatea

A tall kahikatea tree stands in a lush forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây kahikatea: Một loại cây thường xanh nguồn gốc từ New Zealand, được đánh giá cao nhờ gỗ nhẹ dễ gia công. Loại cây này thuộc họ thông đất (Podocarpaceae), thường mọcvùng đầm lầy có thể cao tới 50 mét.

dụ sử dụng
  • (Cây kahikatea nguồn gốc từ New Zealand phát triển tốtvùng đầm lầy.)
  • (Gỗ từ cây kahikatea nhẹ dễ gia công, khiến trở nên lý tưởng cho việc chạm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kahikatea forest": Khu rừng kahikatea, thường chỉ những khu rừng ẩm ướt nơi loài cây này chiếm ưu thế.
    • The kahikatea forest in the reserve is a protected area. (Khu rừng kahikatea trong khu bảo tồn một khu vực được bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kahikatea (danh từ): Không biến thể phổ biến, nhưng đôi khi được gọi là "white pine" trong tiếng Anh thông dụng.
  • Podocarpus dacrydioides (danh từ): Tên khoa học của cây kahikatea.
Từ đồng nghĩa
  • White pine (New Zealand): Thông trắng New Zealand (tên gọi thông thường, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "white pine" có thể chỉ nhiều loại cây khác).
Các cụm từ liên quan
  • Kahikatea timber: Gỗ kahikatea.
    • Kahikatea timber is often used for furniture and construction. (Gỗ kahikatea thường được dùng làm đồ nội thất xây dựng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kahikatea" đây một từ chỉ loài cây đặc hữu.