kahlua
Định nghĩa
Danh từ: - Rượu mùi cà phê: "Kahlua" là một loại rượu mùi có hương vị cà phê, được sản xuất tại Mexico. Nó thường được dùng để pha chế cocktail hoặc uống trực tiếp với đá.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích thêm một chút rượu kahlua vào cà phê để tăng hương vị.)
- (Cô ấy gọi một ly White Russian, được pha từ vodka, rượu kahlua và kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kahlua and cream": một cách uống phổ biến, trộn rượu kahlua với kem hoặc sữa.
- He ordered a kahlua and cream at the bar. (Anh ấy gọi một ly rượu kahlua pha kem tại quán bar.)
"Kahlua mudslide": một loại cocktail có kahlua, vodka, và kem, thường được pha với đá bào.
- The mudslide is a classic dessert cocktail featuring kahlua. (Mudslide là một loại cocktail tráng miệng cổ điển có thành phần chính là rượu kahlua.)
Biến thể và từ gần giống
- Kahlua (thương hiệu): tên thương hiệu của loại rượu mùi này, đôi khi được dùng như một từ chung để chỉ rượu mùi cà phê.
- Many people use the word "kahlua" to refer to any coffee liqueur. (Nhiều người dùng từ "kahlua" để chỉ bất kỳ loại rượu mùi cà phê nào.)
Từ đồng nghĩa
- Coffee liqueur: rượu mùi cà phê (thuật ngữ chung).
- Kahlua is a popular brand of coffee liqueur. (Kahlua là một thương hiệu rượu mùi cà phê phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù cho từ "kahlua".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kahlua".