kaiser bill

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hoàng đế Wilhelm II của Đức: "Kaiser Bill" biệt danh thông tục trong tiếng Anh dùng để chỉ Hoàng đế Wilhelm II của Đức, người trị vì từ năm 1888 đến 1918. Ông cháu nội của Nữ hoàng Victoria bị nhiều người đổ lỗi nguyên nhân gây ra Chiến tranh thế giới thứ nhất.

dụ sử dụng
  • (Hoàng đế Bill thường được miêu tả trong các biếm họa tuyên truyền của Anh với chiếc mũi nhọn.)
  • (Nhiều nhà sử học tranh luận về vai trò chính xác của Hoàng đế Bill trong sự bùng nổ của Chiến tranh thế giới thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blame Kaiser Bill for something": đổ lỗi cho Hoàng đế Bill về điều đó (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc mỉa mai).

    • "In post-war Germany, many people tried to blame Kaiser Bill for the country's defeat." (Ở Đức sau chiến tranh, nhiều người đã cố gắng đổ lỗi cho Hoàng đế Bill về sự thất bại của đất nước.)
  • "the era of Kaiser Bill": thời kỳ trị vì của Hoàng đế Wilhelm II.

    • "The era of Kaiser Bill saw rapid industrialization in Germany." (Thời kỳ của Hoàng đế Bill chứng kiến sự công nghiệp hóa nhanh chóngĐức.)
Biến thể từ gần giống
  • Kaiser (n): hoàng đế Đức.

    • "The title 'Kaiser' was derived from the Roman 'Caesar'." (Danh hiệu "Kaiser" nguồn gốc từ "Caesar" của La .)
  • Wilhelm II (n): tên chính thức của Hoàng đế Wilhelm II.

    • "Wilhelm II abdicated in 1918 after Germany's defeat." (Wilhelm II thoái vị vào năm 1918 sau thất bại của Đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Emperor Wilhelm II: Hoàng đế Wilhelm II (tên chính thức).
  • The German Kaiser: Hoàng đế Đức (cách gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Kaiser Bill".

Thành ngữ liên quan
  • "a Kaiser Bill complex": ám chỉ thói độc đoán, kiêu ngạo (không phổ biến, thường dùng trong văn học hoặc bình luận chính trị).
    • "The dictator seemed to have a Kaiser Bill complex, always demanding absolute loyalty." (Nhà độc tài dường như hội chứng Hoàng đế Bill, luôn đòi hỏi lòng trung thành tuyệt đối.)