kakatoès
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vẹt mào: Một loài chim thuộc họ vẹt, có nguồn gốc từ Úc và các đảo lân cận, đặc trưng bởi chiếc mào lông có thể dựng đứng lên trên đầu và bộ lông thường có màu sắc nổi bật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le kakatoès est un oiseau très intelligent et sociable. (Vẹt mào là một loài chim rất thông minh và sống thành bầy.)
- Un kakatoès blanc avec une crête jaune vit dans cette volière. (Một chú vẹt mào trắng với chiếc mào vàng đang sống trong chuồng chim này.)
Biến thể và từ gần giống
- Cacatoès (danh từ giống đực): Đây là cách viết phổ biến hơn, đồng nghĩa hoàn toàn với "kakatoès".
- Cacatuidé (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học của họ chim vẹt mào.
Từ đồng nghĩa
- Perroquet à huppe: Vẹt có mào (cách gọi mô tả trong tiếng Pháp).
danh từ giống đực
- như cacatoès