kakémono
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tranh liễn, tranh cuộn treo tường: Một loại tranh nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản, thường được vẽ hoặc viết thư pháp trên giấy hoặc lụa, có thể cuộn lại và được treo lên tường để trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a acheté un magnifique kakémono lors de son voyage au Japon. (Anh ấy đã mua một bức tranh liễn tuyệt đẹp trong chuyến đi đến Nhật Bản.)
- Ce kakémono représente un paysage de montagne très paisible. (Bức tranh liễn này mô tả một phong cảnh núi non rất yên bình.)
- Pour exposer le kakémono, il faut le suspendre à un rouleau en bois. (Để trưng bày tranh liễn, cần phải treo nó lên một thanh cuộn bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc sưu tầm, "kakémono" có thể đề cập cụ thể đến một tác phẩm có giá trị lịch sử hoặc thẩm mỹ cao.
- Ce musée possède une collection remarquable de kakémonos de l'époque Edo. (Bảo tàng này sở hữu một bộ sưu tập tranh liễn đáng chú ý từ thời Edo.)
Biến thể và từ gần giống
- Makimono (danh từ): Một dạng tranh cuộn khác của Nhật Bản, thường được cuộn ngang và đọc từ phải sang trái, khác với "kakémono" là tranh cuộn dọc để treo.
- Estampe (danh từ giống cái): Tranh khắc gỗ Nhật Bản, một hình thức nghệ thuật in ấn khác, ví dụ như các tác phẩm của Hokusai.
Từ đồng nghĩa
- Rouleau peint (danh từ giống đực): Cuộn tranh (cách diễn đạt chung trong tiếng Pháp để chỉ một bức tranh cuộn).
- Peinture sur rouleau (cụm danh từ giống cái): Tranh vẽ trên cuộn.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp sử dụng từ "kakémono". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ một vật phẩm nghệ thuật cụ thể.
danh từ giống đực
- tranh liễn, tranh cakêmonô (của Nhật)