kalansuwa

kalansuwa

A religious elder adjusts his kalansuwa before prayer.

Định nghĩa

Danh từ: - kalansuwa: Một loại được quấn quanh bởi một chiếc khăn xếp (turban) được các bậc trưởng lão Hồi giáo đội.

dụ sử dụng
  • (Vị trưởng lão Hồi giáo đội một chiếc kalansuwa truyền thống trong buổi lễ.)
  • (Chiếc kalansuwa thường được làm từ vải mịn trang trí với các họa tiết tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a kalansuwa": đội kalansuwa, thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc biểu tượng quyền lực.
    • In many Islamic communities, to wear a kalansuwa signifies wisdom and piety. (Trong nhiều cộng đồng Hồi giáo, việc đội kalansuwa tượng trưng cho sự khôn ngoan lòng mộ đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Kalansuwa (n): Một từ mượn từ tiếngRập, không biến thể phổ biến trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Turban cap: khăn xếp (mô tả chức năng nhưng không chính xác hoàn toàn).
  • Religious headgear: đội đầu tôn giáo (cách diễn đạt chung chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kalansuwa".