kalashnikov culture

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Văn hóa Kalashnikov: Một thuật ngữ xã hội học dùng để chỉ thái độ hành vi trong một nhóm xã hội, nơi các tranh chấp chính trị được giải quyết bằng lực, đặc biệt thông qua việc sử dụng súng đạn. Thuật ngữ này thường gắn liền với các khu vực xung đột, nơi khí trở thành công cụ chính để duy trì quyền lực hoặc giải quyết bất đồng.

dụ sử dụng
  • (Văn hóa Kalashnikov ở Afghanistan đã dẫn đến nhiều thập kỷ bất ổn.)
  • (Nhiều nhà phân tích cho rằng văn hóa Kalashnikov kết quả của các thể chế nhà nước yếu kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be steeped in Kalashnikov culture": bị thấm nhuần văn hóa Kalashnikov, chỉ một xã hội nơi bạo lực trang chuẩn mực.

    • The region is steeped in Kalashnikov culture, where disputes are settled with guns rather than dialogue. (Khu vực này bị thấm nhuần văn hóa Kalashnikov, nơi các tranh chấp được giải quyết bằng súng thay vì đối thoại.)
  • "to reject the Kalashnikov culture": từ chối lối sống dùng lực để giải quyết vấn đề.

    • Civil society groups are working to reject the Kalashnikov culture and promote peaceful conflict resolution. (Các nhóm xã hội dân sự đang nỗ lực từ chối văn hóa Kalashnikov thúc đẩy giải quyết xung đột hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Kalashnikov (danh từ): một loại súng trường tấn công do Mikhail Kalashnikov phát minh, thường được dùng làm biểu tượng cho văn hóa trang.
    • The Kalashnikov is a common weapon in many conflict zones. (Súng Kalashnikov một loại khí phổ biếnnhiều khu vực xung đột.)
Từ đồng nghĩa
  • Văn hóa súng đạn: một thuật ngữ rộng hơn, chỉ thái độ coi trọng khí trong xã hội.

    • The gun culture in some countries mirrors the Kalashnikov culture in its reliance on firearms. (Văn hóa súng đạnmột số quốc gia phản ánh văn hóa Kalashnikov ở chỗ phụ thuộc vào súng ống.)
  • Chủ nghĩa trang: hệ tư tưởng đề cao lực như phương tiện chính trị.

    • Militarism often overlaps with Kalashnikov culture in post-conflict societies. (Chủ nghĩa trang thường chồng chéo với văn hóa Kalashnikov trong các xã hội hậu xung đột.)
Các cụm từ liên quan
  • Kalashnikov culture mindset: tư duy văn hóa Kalashnikov, chỉ lối suy nghĩ cho rằng lực giải pháp tối thượng.
    • The Kalashnikov culture mindset makes peacebuilding extremely difficult. (Tư duy văn hóa Kalashnikov khiến việc xây dựng hòa bình trở nêncùng khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
  • "To speak the language of the Kalashnikov": nói bằng ngôn ngữ của súng đạn, nghĩa bóng dùng lực để thay thế đối thoại.
    • In that region, politicians often speak the language of the Kalashnikov rather than diplomacy. (Ở khu vực đó, các chính trị gia thường nói bằng ngôn ngữ của súng đạn thay vì ngoại giao.)