kalashnikov

kalashnikov

A soldier carries a Kalashnikov during a training exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng trường tự động Kalashnikov: "Kalashnikov" một loại súng trường tấn công tự động hoặc bán tự động, được thiết kế bởi Mikhail Kalashnikov tại Liên . nổi tiếng với độ bền, độ tin cậy cao khả năng hoạt động trong mọi điều kiện thời tiết.
    • Tên gọi chung cho súng trường tấn công: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "kalashnikov" đôi khi được dùng để chỉ bất kỳ loại súng trường tấn công nào thiết kế tương tự, đặc biệt dòng AK-47 các biến thể của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier carried a kalashnikov during the mission. (Người lính mang một khẩu kalashnikov trong suốt nhiệm vụ.)
    • Kalashnikov is one of the most widely used assault rifles in the world. (Kalashnikov một trong những loại súng trường tấn công được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kalashnikov culture": Văn hóa súng đạn, đặc biệt các khu vực xung đột, nơi súng kalashnikov trở thành biểu tượng của chiến tranh du kích hoặc nổi dậy.
    • The kalashnikov culture has deeply influenced the region's conflicts. (Văn hóa kalashnikov đã ảnh hưởng sâu sắc đến các cuộc xung đột trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • AK-47: Một biến thể nổi tiếng nhất của kalashnikov, do Mikhail Kalashnikov thiết kế năm 1947.

    • The AK-47 is the most common type of kalashnikov. (AK-47 loại kalashnikov phổ biến nhất.)
  • Kalashnikov rifle: Cụm từ chỉ chung các loại súng trường do Kalashnikov thiết kế.

    • He owns a vintage kalashnikov rifle from the 1960s. (Anh ấy sở hữu một khẩu súng trường kalashnikov cổ từ những năm 1960.)
Từ đồng nghĩa
  • Assault rifle: Súng trường tấn công (một loại khí tự động hoặc bán tự động).
  • Submachine gun: Súng tiểu liên (một loại súng tự động nhẹ, nhưng không hoàn toàn tương đương với kalashnikov, kalashnikov súng trường tấn công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể cho "kalashnikov", đây danh từ chỉ vật thể.
Thành ngữ liên quan
  • "Kalashnikov of the people": Thành ngữ không chính thức, chỉ sự phổ biến rộng rãi của loại súng này trong các phong trào cách mạng hoặc nổi dậy.
    • The kalashnikov has become the kalashnikov of the people in many revolutions. (Kalashnikov đã trở thành khẩu súng của nhân dân trong nhiều cuộc cách mạng.)