kaleidoscope

/kə'laidəskoup/
Học thuật
Thân thiện
kaleidoscope

A child looks through a kaleidoscope and sees beautiful patterns.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính vạn hoa: Một dụng cụ quang học hình ống, bên trong các mảnh kính màu gương. Khi xoay ống, các mảnh kính phản chiếu qua hệ thống gương tạo ra những hình mẫu đối xứng luôn thay đổi.
    • Cảnh tượng nhiều màu sắc, hình dạng biến ảo liên tục: (Nghĩa bóng) Dùng để miêu tả một khung cảnh, tình huống, hoặc tập hợp các yếu tố phức tạp, sinh động luôn thay đổi một cách nhanh chóng đẹp mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • As a child, she loved looking through the kaleidoscope to see the colorful patterns. (Khi còn nhỏ, ấy rất thích nhìn qua kính vạn hoa để ngắm những hình mẫu đầy màu sắc.)
    • The toy store sells a variety of kaleidoscopes. (Cửa hàng đồ chơi bán nhiều loại kính vạn hoa khác nhau.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The market was a kaleidoscope of sounds, smells, and colors. (Khu chợ một cảnh tượng biến ảo của âm thanh, mùi hương màu sắc.)
    • Her memories of the festival were a vivid kaleidoscope. (Những ký ức của về lễ hội một cảnh tượng sống động đầy biến ảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a kaleidoscope of emotions/ideas": một chuỗi cảm xúc/ý tưởng phức tạp thay đổi nhanh chóng.

    • The film took the audience through a kaleidoscope of emotions. (Bộ phim đã đưa khán giả đi qua một chuỗi cảm xúc biến ảo.)
  • Dùng như một phép ẩn dụ để miêu tả sự đa dạng biến đổi: Thường dùng trong văn chương hoặc mô tả mang tính nghệ thuật.

    • The city at night is a kaleidoscope of neon lights. (Thành phố về đêm một bức tranh biến ảo của những ánh đèn neon.)
Biến thể từ gần giống
  • Kaleidoscopic (tính từ): tính chất như kính vạn hoa, nhiều màu sắc hình dạng thay đổi liên tục.
    • The dancer's kaleidoscopic costume was mesmerizing. (Trang phục đầy màu sắc biến ảo của công thật quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Kính vạn hoa (cho nghĩa đen).
  • Sự pha trộn sắc màu sinh động (cho nghĩa bóng).
  • Sự luân chuyển đa dạng (cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • "A kaleidoscope of...": Một cấu trúc cố định thường dùng để giới thiệu một tập hợp đa dạng sống động.
    • The bazaar offered a kaleidoscope of spices from around the world. (Khu chợ cung cấp một tập hợp đa dạng đầy màu sắc của các loại gia vị từ khắp nơi trên thế giới.)
kaleidoscope

A child looks through a kaleidoscope and sees beautiful patterns.

danh từ
  1. kính vạn hoa
  2. (nghĩa bóng) cảnh nhiều màu sắc biến ảo