kalian

kalian

A man relaxes with a kalian in a quiet lounge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tẩu shisha, tẩu hookah: "kalian" một loại tẩu thuốc lá nguồn gốc từ phương Đông, một ống dài linh hoạt nối với một bình chứa nước. Khói thuốc được làm mát khi đi qua nước trước khi được hút.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He sat in the café, smoking a kalian with his friends. (Anh ấy ngồi trong quán cà phê, hút tẩu shisha với bạn bè.)
    • The traditional kalian is often decorated with intricate patterns. (Tẩu shisha truyền thống thường được trang trí với các hoa văn tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to smoke a kalian": hút tẩu shisha.

    • Smoking a kalian is a social activity in many Middle Eastern cultures. (Hút tẩu shisha một hoạt động xã hội trong nhiều nền văn hóa Trung Đông.)
  • "kalian culture": văn hóa hút tẩu shisha.

    • The kalian culture has spread to many parts of the world. (Văn hóa hút tẩu shisha đã lan rộng ra nhiều nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Hookah (n): tẩu hookah, từ đồng nghĩa phổ biến với "kalian".

    • The hookah is also known as a water pipe. (Tẩu hookah còn được gọi là tẩu nước.)
  • Nargile (n): tẩu nargile, một biến thể khác của tẩu shisha ở Thổ Nhĩ Kỳ.

    • Nargile is a traditional Turkish water pipe. (Nargile một loại tẩu nước truyền thống của Thổ Nhĩ Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Water pipe: tẩu nước (mô tả chức năng làm mát khói bằng nước).
  • Shisha: tẩu shisha (thường dùngkhu vựcRập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "kalian".
Thành ngữ liên quan
  • "a bipolar world with the hookah and Turkish coffee versus hamburgers and Coca Cola": một thế giới lưỡng cực với tẩu hookah cà phê Thổ Nhĩ Kỳ đối lập với hamburger Coca Cola (ám chỉ sự đối lập văn hóa giữa phương Đông phương Tây).
    • This phrase highlights the cultural clash between tradition and modernity. (Cụm từ này nhấn mạnh sự xung đột văn hóa giữa truyền thống hiện đại.)