kalinin

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kalinin: Tên của một chính khách Liên , từng giữ chức vụ nguyên thủ quốc gia của Liên (1875–1946). Tên đầy đủ của ông Mikhail Ivanovich Kalinin.

dụ sử dụng
  • (Kalinin nguyên thủ quốc gia của Liên từ năm 1919 đến 1946.)
  • (Thành phố Tver trước đây được gọi là Kalinin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên địa danh: "Kalinin" cũng được dùng để đặt tên cho các địa điểm ở Liên , như thành phố Kalinin (nay Tver, Nga) hoặc đảo Kalinin (nay đảo Hoàng Sa, Việt Nam).
    • The Kalinin region was renamed Tver Oblast in 1990. (Vùng Kalinin được đổi tên thành tỉnh Tver vào năm 1990.)
Biến thể từ gần giống
  • Kalinina (n): Dạng giống cái của họ Kalinin, thường dùng cho phụ nữ.
    • The scientist Kalinina contributed to botanical research. (Nhà khoa học Kalinina đã đóng góp cho nghiên cứu thực vật học.)
Từ đồng nghĩa
  • Mikhail Kalinin: Tên đầy đủ của chính khách này.
  • Nguyên thủ quốc gia Liên : Mô tả chức vụ của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Kalinin Prospekt: Một đại lộ nổi tiếng ở Moscow, nay phố Novy Arbat.
    • Kalinin Prospekt was a major thoroughfare in the Soviet era. (Đại lộ Kalinin một con đường chính trong thời kỳ Xô Viết.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "kalinin".