kaliph
Định nghĩa
Danh từ: - Khalip: "Kaliph" là một danh từ chỉ người lãnh đạo tôn giáo và chính trị của một nhà nước Hồi giáo, được coi là đại diện của Allah trên trái đất. Từ này thường được viết là "caliph" trong tiếng Anh phổ thông.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người Hồi giáo cực đoan tin rằng một khalip sẽ thống nhất tất cả các vùng đất và dân tộc Hồi giáo.)
- (Khalip vừa là nhà lãnh đạo tinh thần vừa là nhà lãnh đạo chính trị của cộng đồng Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
Kaliphate (danh từ): chế độ hoặc lãnh thổ do một khalip cai trị.
- The Ottoman Empire was the last major kaliphate in history. (Đế chế Ottoman là khalipate lớn cuối cùng trong lịch sử.)
Kaliphate movement: phong trào đòi khôi phục chế độ khalip.
- The kaliphate movement gained momentum in the early 20th century. (Phong trào khalipate đã đạt được đà phát triển vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
Caliph (danh từ): cách viết phổ biến hơn của "kaliph".
- The caliph was a central figure in Islamic governance. (Khalip là một nhân vật trung tâm trong quản trị Hồi giáo.)
Khalifah (danh từ): phiên âm tiếng Ả Rập của "kaliph", thường được dùng trong văn bản tôn giáo.
- The term khalifah appears in the Quran. (Thuật ngữ khalifah xuất hiện trong Kinh Qur'an.)
Từ đồng nghĩa
- Islamic leader: lãnh đạo Hồi giáo.
- Successor to the Prophet: người kế vị Nhà tiên tri (Mohammed).
Thành ngữ liên quan
- To be a kaliph for a day: tạm thời nắm quyền lực tối cao.
- He acted as if he were a kaliph for a day, making all the decisions. (Anh ta hành động như thể mình là một khalip trong một ngày, đưa ra mọi quyết định.)