kaliuresis
Định nghĩa
Danh từ: Tình trạng tăng kali niệu – Sự hiện diện của lượng kali dư thừa trong nước tiểu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học để chỉ một dấu hiệu lâm sàng liên quan đến rối loạn chuyển hóa hoặc bệnh lý thận.
Ví dụ sử dụng
- (Xét nghiệm máu của bệnh nhân cho thấy tình trạng tăng kali niệu, cho thấy cần điều chỉnh chế độ ăn.)
- (Tình trạng tăng kali niệu mãn tính có thể dẫn đến hạ kali máu nếu không được quản lý đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to diagnose kaliuresis": chẩn đoán tình trạng tăng kali niệu.
- Doctors often diagnose kaliuresis through a 24-hour urine collection test. (Các bác sĩ thường chẩn đoán tình trạng tăng kali niệu thông qua xét nghiệm thu thập nước tiểu trong 24 giờ.)
"kaliuresis associated with diuretic use": tình trạng tăng kali niệu liên quan đến việc sử dụng thuốc lợi tiểu.
- Kaliuresis associated with diuretic use is a common side effect in hypertensive patients. (Tình trạng tăng kali niệu liên quan đến việc sử dụng thuốc lợi tiểu là một tác dụng phụ thường gặp ở bệnh nhân tăng huyết áp.)
Biến thể và từ gần giống
Kaliuretic (tính từ): liên quan đến hoặc gây ra tình trạng tăng kali niệu.
- Certain diuretics have a kaliuretic effect, increasing potassium excretion. (Một số thuốc lợi tiểu có tác dụng tăng kali niệu, làm tăng bài tiết kali.)
Hypokaliuresis (danh từ): tình trạng giảm kali niệu (ngược lại với kaliuresis).
Từ đồng nghĩa
- Hyperkaliuria (danh từ): một thuật ngữ y học đồng nghĩa, chỉ sự bài tiết kali quá mức qua nước tiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Excrete potassium: bài tiết kali (hành động dẫn đến kaliuresis).
- The kidneys excrete potassium to maintain electrolyte balance. (Thận bài tiết kali để duy trì cân bằng điện giải.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.