kalki
Định nghĩa
Danh từ: - Hóa thân thứ mười và cuối cùng của thần Vishnu: "Kalki" là tên gọi của hóa thân cuối cùng (avatar) của thần Vishnu trong Ấn Độ giáo. Theo truyền thuyết, Kalki sẽ xuất hiện vào cuối thời đại Kali Yuga (thời kỳ đen tối) để tiêu diệt cái ác, tái lập lại trật tự và khởi đầu một chu kỳ mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hindus believe that Kalki will come riding a white horse. (Người theo đạo Hindu tin rằng Kalki sẽ cưỡi một con ngựa trắng đến.)
- The prophecy of Kalki is a central theme in some Hindu scriptures. (Lời tiên tri về Kalki là một chủ đề trung tâm trong một số kinh điển Hindu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kalki" thường được dùng trong bối cảnh thần thoại và tôn giáo, không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
- Scholars debate the symbolic meaning of Kalki in Hindu eschatology. (Các học giả tranh luận về ý nghĩa biểu tượng của Kalki trong thuyết cánh chung Hindu.)
Biến thể và từ gần giống
- Avatar (danh từ): hóa thân, thường dùng để chỉ các hóa thân của thần Vishnu như Rama, Krishna, và Kalki.
- Vishnu has ten main avatars, with Kalki being the final one. (Vishnu có mười hóa thân chính, với Kalki là hóa thân cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Hóa thân cuối cùng: từ này mô tả vai trò của Kalki, nhưng không phải là từ đồng nghĩa trực tiếp.
- Kalki is the final incarnation of Vishnu. (Kalki là hóa thân cuối cùng của Vishnu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Kalki".
Thành ngữ liên quan
- "Chờ đợi Kalki": một cách nói bóng gió về việc chờ đợi một sự cứu rỗi hoặc một sự thay đổi lớn lao trong tương lai (không phổ biến).
- Some people are waiting for Kalki to solve all problems, but action is needed now. (Một số người đang chờ đợi Kalki giải quyết mọi vấn đề, nhưng hành động là cần thiết ngay bây giờ.)