kalotermitidae

kalotermitidae

A scientist carefully observes a Kalotermitidae specimen under a magnifying glass.

Định nghĩa

Danh từ: Kalotermitidae một họ mối nguyên thủy, sống chủ yếucác vùng khí hậu ấm áp. Đây nhóm mối cổ xưa, cấu trúc xã hội đơn giản hơn so với các họ mối khác, thường làm tổ trong gỗ khô không cần tiếp xúc trực tiếp với đất.

dụ sử dụng
  • (Họ Kalotermitidae thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu họ Kalotermitidae để hiểu về sự tiến hóa của xã hội mối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kalotermitidae infestation": sự xâm nhập của họ mối này vào các công trình gỗ.

    • The house had a severe kalotermitidae infestation in the wooden beams. (Ngôi nhà bị họ mối Kalotermitidae xâm nhập nghiêm trọng vào các dầm gỗ.)
  • "Kalotermitidae colony": đàn mối thuộc họ này, thường kích thước nhỏ ít cá thể hơn các họ mối khác.

    • A kalotermitidae colony can survive for years without soil contact. (Một đàn mối thuộc họ Kalotermitidae có thể tồn tại nhiều năm không cần tiếp xúc với đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Kalotermitid (tính từ): thuộc về họ Kalotermitidae.

    • Kalotermitid termites are known for their dry-wood nesting habits. (Mối thuộc họ Kalotermitidae được biết đến với thói quen làm tổ trong gỗ khô.)
  • Kalotermes (danh từ): một chi điển hình trong họ Kalotermitidae.

    • Kalotermes flavicollis is a common species of kalotermitidae in Europe. (Kalotermes flavicollis một loài phổ biến thuộc họ Kalotermitidae ở châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dry-wood termites: mối gỗ khô (mô tả chung các loài mối tập tính tương tự, nhưng không phải tất cả đều thuộc họ Kalotermitidae).
  • Primitive termites: mối nguyên thủy (chỉ các loài mối đặc điểm tiến hóa sơ khai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kalotermitidae", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kalotermitidae".