kam-sui
Định nghĩa
Danh từ: (Ngôn ngữ học) Nhóm ngôn ngữ Kadai, một nhóm nhỏ trong ngữ hệ Tai-Kadai, được nói bởi các dân tộc thiểu số ở tỉnh Quý Châu (Trung Quốc) và một số vùng lân cận.
Ví dụ sử dụng
- (Các ngôn ngữ Kam-Sui được khoảng 2 triệu người sử dụng.)
- (Các nhà ngôn ngữ học phân loại Kam-Sui như một phân nhóm của ngữ hệ Tai-Kadai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kam-Sui branch": nhánh Kam-Sui, chỉ một nhánh cụ thể trong ngữ hệ Tai-Kadai.
- The Kam-Sui branch includes languages like Dong and Mulam. (Nhánh Kam-Sui bao gồm các ngôn ngữ như Dong và Mulam.)
Biến thể và từ gần giống
- Kam-Sui language (cụm danh từ): ngôn ngữ thuộc nhóm Kam-Sui.
- Dong is a well-known Kam-Sui language. (Dong là một ngôn ngữ Kam-Sui nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Kadai subgroup: phân nhóm Kadai (thuật ngữ đồng nghĩa trong ngôn ngữ học).
Lưu ý đặc biệt
- "Kam-Sui" là một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, thường không được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chỉ xuất hiện trong các nghiên cứu về ngôn ngữ học so sánh hoặc dân tộc học.