kamehameha i

kamehameha i

King Kamehameha I stands proudly in a traditional feathered cloak and helmet.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vua Kamehameha I: Kamehameha I vị vua nổi tiếng của Hawaii, người đã thống nhất các hòn đảo Hawaii dưới quyền cai trị của mình. Ông trị vì từ năm 1758 đến năm 1819, được coi người sáng lập Vương quốc Hawaii.

dụ sử dụng
  • (Vua Kamehameha I được tôn vinh như một nhà lãnh đạo vĩ đại, người đã thống nhất quần đảo Hawaii.)
  • (Tượng của vua Kamehameha I đứng ở Honolulu, tôn vinh di sản của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The reign of Kamehameha I": triều đại của vua Kamehameha I.
    • The reign of Kamehameha I marked a period of peace and prosperity for Hawaii. (Triều đại của vua Kamehameha I đánh dấu một thời kỳ hòa bình thịnh vượng cho Hawaii.)
  • "Kamehameha I Day": Ngày tưởng niệm vua Kamehameha I (một ngày lễ ở Hawaii).
    • Kamehameha I Day is celebrated on June 11 each year with parades and cultural events. (Ngày tưởng niệm vua Kamehameha I được tổ chức vào ngày 11 tháng 6 hàng năm với các cuộc diễu hành sự kiện văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Kamehameha (danh từ riêng): tên của vị vua, cũng có thể dùng để chỉ tên của một loài bướm hoặc một số địa danh.
  • Kamehameha Schools: các trường học được thành lập theo di chúc của công chúa Bernice Pauahi Bishop, hậu duệ của vua Kamehameha I.
Từ đồng nghĩa
  • Unifier: người thống nhất (thường dùng để chỉ vua Kamehameha I trong bối cảnh lịch sử Hawaii).
  • Monarch: quốc vương, vua (chỉ chung các vị vua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Kamehameha I", đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "The Kamehameha of Hawaii": cách nói ẩn dụ để chỉ người tầm ảnh hưởng thống nhất một vùng lãnh thổ.
    • He was considered the Kamehameha of the tech industry for merging several companies. (Ông ấy được coi người thống nhất ngành công nghệ đã hợp nhất nhiều công ty.)