kampala
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thủ đô của Uganda: "Kampala" là tên thủ đô và cũng là thành phố lớn nhất của Uganda, một quốc gia ở Đông Phi. Thành phố nằm ở bờ phía bắc của hồ Victoria, hồ nước ngọt lớn nhất châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- (Kampala is the political, economic, and cultural center of Uganda.)
- (Many tourists visit Kampala to explore bustling markets and historical sites.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The city of Kampala": cách diễn đạt trang trọng để chỉ thành phố Kampala.
- The city of Kampala has a population of over 1.5 million people. (Thành phố Kampala có dân số hơn 1,5 triệu người.)
"Kampala City Council Authority (KCCA)": cơ quan quản lý hành chính của thành phố.
- The KCCA is responsible for urban planning in Kampala. (KCCA chịu trách nhiệm quy hoạch đô thị tại Kampala.)
Biến thể và từ gần giống
Kampalan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Kampala.
- The Kampalan architecture blends modern and colonial styles. (Kiến trúc Kampala pha trộn phong cách hiện đại và thuộc địa.)
Kampalaite (danh từ): người dân sinh sống ở Kampala.
- A Kampalaite is proud of the city's vibrant nightlife. (Một người dân Kampala tự hào về cuộc sống về đêm sôi động của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô Uganda: cách nói thay thế cho Kampala.
- Thủ đô Uganda là một trung tâm thương mại quan trọng. (The capital of Uganda is an important commercial hub.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- N/A: "Kampala" là danh từ riêng chỉ địa danh, không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- N/A: Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Kampala".