kanaka
/'kænəkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thổ dân Ca-nác (ở các đảo nam Thái Bình Dương): Từ này được dùng để chỉ người bản địa của các đảo ở Nam Thái Bình Dương, đặc biệt là Hawaii.
- Công nhân đồn điền mía (ở Úc): Trong lịch sử, từ này cũng được dùng để chỉ những lao động, thường là từ các đảo Nam Thái Bình Dương, làm việc trong các đồn điền mía đường ở Úc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The word "kanaka" originally referred to the indigenous people of Hawaii. (Từ "kanaka" ban đầu dùng để chỉ người bản địa của Hawaii.)
- In the 19th century, many kanakas were brought to Australia to work on sugar plantations. (Vào thế kỷ 19, nhiều công nhân kanaka đã được đưa đến Úc để làm việc trong các đồn điền mía đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kanaka Maoli": Một thuật ngữ tiếng Hawaii để chỉ người bản địa Hawaii chính gốc.
- She proudly identifies as Kanaka Maoli. (Cô ấy tự hào nhận mình là người Hawaii bản địa chính gốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Kanak (danh từ): Một dạng viết khác, đôi khi được sử dụng.
- Native Hawaiian (danh từ): Người Hawaii bản địa (cách gọi hiện đại, trung lập hơn).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "kanaka" có thể được coi là một từ lịch sử. Trong bối cảnh hiện đại, khi nói về người bản địa Hawaii, các thuật ngữ như "Native Hawaiian" hoặc "Hawaiian" thường được ưa dùng hơn vì tính trung lập và tôn trọng.
- Khi dùng với nghĩa chỉ công nhân đồn điền, đây là một thuật ngữ mang tính lịch sử, gắn liền với chế độ lao động khế ước (indentured labour) ở Úc.
danh từ
- thổ dân Ca-nác (ở các đảo nam Thái bình dương)
- công nhân đồn điền mía (ở Uc)