kanamycin

kanamycin

A scientist carefully measures a dose of kanamycin in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kanamycin: Một loại kháng sinh mạnh, thường được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng do vi khuẩn gây ra. Thuốc này thuộc nhóm aminoglycoside thường được dùng trong trường hợp nhiễm trùng kháng các loại kháng sinh khác.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn kanamycin cho bệnh nhân bị nhiễm trùng nghiêm trọng.)
  • (Kanamycin thường được tiêm tĩnh mạch trong bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kanamycin resistance": Tình trạng kháng thuốc kanamycin, khi vi khuẩn không còn bị tiêu diệt bởi thuốc này.
    • The rise of kanamycin resistance is a concern in modern medicine. (Sự gia tăng tình trạng kháng kanamycin một mối lo ngại trong y học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Kanamycin sulfate (danh từ): Dạng muối sulfate của kanamycin, thường được sử dụng trong các chế phẩm thuốc.
    • Kanamycin sulfate is a common form of this antibiotic. (Kanamycin sulfate một dạng phổ biến của loại kháng sinh này.)
Từ đồng nghĩa
  • Amikacin: Một loại kháng sinh aminoglycoside khác, cấu trúc tác dụng tương tự kanamycin.
  • Gentamicin: Một loại kháng sinh aminoglycoside phổ biến khác, thường được dùng để điều trị nhiễm trùng nghiêm trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "kanamycin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kanamycin".