kandahar
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố ở miền nam Afghanistan: "Kandahar" là tên của một thành phố lớn và quan trọng nằm ở phía nam Afghanistan. Đây là một trung tâm thương mại và giao thương quan trọng trong khu vực.
Ví dụ sử dụng
- (Kandahar là thành phố lớn thứ hai ở Afghanistan.)
- (Thành phố lịch sử Kandahar đã là một trung tâm thương mại lớn trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Kandahar region": vùng Kandahar, chỉ khu vực xung quanh thành phố.
- The Kandahar region is known for its agricultural products, especially pomegranates. (Vùng Kandahar nổi tiếng với các sản phẩm nông nghiệp, đặc biệt là lựu.)
"Kandahar airfield": sân bay Kandahar, một căn cứ quân sự và dân sự quan trọng.
- The Kandahar airfield was used by international forces during the recent conflict. (Sân bay Kandahar đã được sử dụng bởi các lực lượng quốc tế trong cuộc xung đột gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể hoặc từ gần giống trực tiếp: "Kandahar" là một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể, không có biến thể từ vựng. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các cụm từ địa lý hoặc lịch sử.
- Qandahar: một cách viết khác của cùng tên thành phố, thường thấy trong tiếng Ba Tư hoặc tiếng Pashto.
- Qandahar is the historical spelling of the city. (Qandahar là cách viết lịch sử của thành phố này.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác: Vì "Kandahar" là một địa danh cụ thể, không có từ đồng nghĩa thông thường. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả như "thành phố ở miền nam Afghanistan" (a city in southern Afghanistan) để thay thế trong ngữ cảnh chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan: "Kandahar" là danh từ riêng, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan: "Kandahar" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh phổ biến. Tuy nhiên, nó có thể là một phần của các thuật ngữ địa lý hoặc lịch sử như "the Kandahar campaign" (chiến dịch Kandahar) trong bối cảnh quân sự.