kangaroo mouse

kangaroo mouse

A kangaroo mouse hops across the sandy desert at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: "Kangaroo mouse" (chuột kangaroo) : 1. Loài gặm nhấm nhảy nhótvùng sa mạc Úc: Đây một loài gặm nhấm nhỏ, khả năng nhảy xa bằng hai chân sau, thường sốngcác khu vực sa mạc khô cằn của Úc. 2. Loài gặm nhấm túi, lông mượt, nhỏ hơn chuột kangaroo: Đây một loài gặm nhấm nhỏ, túi da ở để chứa thức ăn, lông mượt, kích thước nhỏ hơn so với chuột kangaroo (kangaroo rat). Chúng thường sốngcác vùng đất khô cằn.

dụ sử dụng
  • (Chuột kangaroo một sinh vật thú vị được tìm thấysa mạc Úc.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu chuột kangaroo để hiểu cách sống sót trong môi trường khô cằn như vậy.)
  • (Chuột kangaroo sử dụng đôi chân sau dài của mình để nhảy qua cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kangaroo mouse" trong ngữ cảnh sinh thái học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt hai loài riêng biệt: loàiÚc (thuộc họ ) loàiBắc Mỹ (thuộc họ ).
    • The Australian kangaroo mouse is not closely related to the North American kangaroo mouse, despite similar names. (Chuột kangaroo Úc không quan hệ họ hàng gần với chuột kangaroo Bắc Mỹ, mặc dù tên gọi tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Kangaroo rat (chuột kangaroo): Một loài gặm nhấm lớn hơn, túi , thường sốngBắc Mỹ.
    • Unlike the kangaroo mouse, the kangaroo rat is larger and has a longer tail. (Không giống chuột kangaroo, chuột kangaroo rat lớn hơn đuôi dài hơn.)
  • Jumping mouse (chuột nhảy): Một loài gặm nhấm khác khả năng nhảy, nhưng không túi.
    • The jumping mouse is similar to the kangaroo mouse but lacks cheek pouches. (Chuột nhảy giống chuột kangaroo nhưng không túi .)
Từ đồng nghĩa
  • Pouched mouse (chuột túi): Dùng để chỉ các loài gặm nhấm nhỏ túi , bao gồm cả kangaroo mouse.
    • The kangaroo mouse is a type of pouched mouse. (Chuột kangaroo một loại chuột túi.)
  • Desert mouse (chuột sa mạc): Một thuật ngữ chung cho các loài chuột sốngsa mạc, không chính xác bằng "kangaroo mouse".
    • The desert mouse includes species like the kangaroo mouse. (Chuột sa mạc bao gồm các loài như chuột kangaroo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kangaroo mouse" do đây thuật ngữ chuyên ngành.