kangaroo rat
Định nghĩa
Danh từ: kangaroo rat là tên gọi chung cho hai nhóm động vật gặm nhấm có đặc điểm nhảy xa giống chuột túi (kangaroo).
- Chuột túi Úc: Chỉ một số loài thú có túi (macropod) cỡ nhỏ, có kích thước tương đương thỏ, sống ở Úc. Chúng có đuôi dài, chân sau khỏe, di chuyển bằng cách nhảy.
- Chuột kangaroo Bắc Mỹ: Chỉ các loài gặm nhấm nhảy thuộc họ Heteromyidae, sống ở vùng sa mạc Bắc Mỹ và Mexico. Đây là những thành viên lớn nhất trong họ này, có chân sau dài, đuôi dài có chùm lông ở đầu, và túi má để chứa thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Chuột kangaroo có thể nhảy xa tới chín feet trong một cú nhảy để trốn kẻ săn mồi.)
- (Ở Úc, chuột túi thực chất là một loài thú có túi nhỏ, không phải chuột thật sự.)
- (Chuột kangaroo sa mạc hiếm khi uống nước; chúng lấy độ ẩm từ thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Kangaroo rat as a keystone species: Trong sinh thái học, chuột kangaroo Bắc Mỹ được coi là loài chủ chốt vì chúng phân tán hạt giống và tạo hang làm nơi trú ẩn cho các loài khác.
- The banner-tailed kangaroo rat plays a vital role in desert ecosystems by aerating soil through its burrowing. (Chuột kangaroo đuôi cờ đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái sa mạc bằng cách làm tơi xốp đất qua việc đào hang.)
Biến thể và từ gần giống
- Kangaroo (n): chuột túi (loài thú có túi lớn hơn nhiều).
- Rat kangaroo (n): tên gọi khác của chuột túi Úc (nhóm macropod nhỏ).
- Pocket mouse (n): chuột bỏ túi (họ hàng gần của chuột kangaroo Bắc Mỹ, nhưng nhỏ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Jerboa: chuột nhảy sa mạc (thuật ngữ dùng cho các loài gặm nhấm nhảy tương tự ở châu Á và châu Phi, nhưng không phải cùng họ).
- Hopping mouse: chuột nhảy (một nhóm riêng biệt ở Úc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan