kangaroo-foot plant

kangaroo-foot plant

A kangaroo-foot plant blooms with soft, woolly flowers in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây chân kangaroo: "kangaroo-foot plant" một loại cây thân thảo hoa mọc vào mùa xuân, hình dạng giống cói, với các cụm hoa được bao phủ bởi những sợi lông mềm như len. Loài cây này nguồn gốc từ Úc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The kangaroo-foot plant is known for its woolly flowers. (Cây chân kangaroo được biết đến với những bông hoa lông như len.)
    • Gardeners often grow the kangaroo-foot plant for its unique appearance. (Những người làm vườn thường trồng cây chân kangaroo vẻ ngoài độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kangaroo-foot plant" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ một loài cây đặc hữu của Úc.
    • The kangaroo-foot plant thrives in sandy soil and full sunlight. (Cây chân kangaroo phát triển tốt trong đất cát ánh nắng đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kangaroo paw (n): tên gọi khác phổ biến hơn của loài cây này, do hình dạng hoa giống bàn chân kangaroo.

    • The kangaroo paw is a popular ornamental plant in Australia. (Cây chân kangaroo một loại cây cảnh phổ biếnÚc.)
  • Anigozanthos (n): tên khoa học của chi thực vật bao gồm loài cây chân kangaroo.

    • Anigozanthos species are native to southwestern Australia. (Các loài Anigozanthos nguồn gốc từ tây nam Úc.)
Từ đồng nghĩa
  • Kangaroo paw: tên gọi thông dụng, tương đương với "kangaroo-foot plant".
  • Cat's paw: một tên gọi khác ít phổ biến, dùng để chỉ một số loài tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kangaroo-foot plant".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kangaroo-foot plant".