kannada
Định nghĩa
Danh từ: - Tiếng Kannada: "kannada" là một danh từ riêng, chỉ một ngôn ngữ thuộc hệ ngôn ngữ Dravida, được nói chủ yếu ở bang Karnataka, miền nam Ấn Độ. Đây là một trong những ngôn ngữ chính thức của Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng Kannada là ngôn ngữ chính thức của bang Karnataka.)
- (Cô ấy đang học nói tiếng Kannada vì gia đình cô ấy đến từ miền nam Ấn Độ.)
- (Văn học cổ được viết bằng tiếng Kannada rất được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kannada script": chữ viết Kannada, một hệ thống chữ viết thuộc nhóm chữ Brahmi, được dùng để viết tiếng Kannada.
- The Kannada script has 49 characters. (Chữ viết Kannada có 49 ký tự.)
"Kannada cinema": điện ảnh Kannada, ngành công nghiệp phim ảnh sản xuất phim bằng tiếng Kannada, có trụ sở tại Bengaluru.
- Kannada cinema has produced many award-winning films. (Điện ảnh Kannada đã sản xuất nhiều bộ phim đoạt giải thưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Kannadiga (danh từ): người nói tiếng Kannada, người dân bang Karnataka.
- He is a proud Kannadiga who celebrates his culture. (Anh ấy là một người Kannadiga tự hào, tôn vinh văn hóa của mình.)
Kannada (tính từ): thuộc về tiếng Kannada hoặc văn hóa Kannada.
- The Kannada language has a rich literary tradition. (Ngôn ngữ Kannada có một truyền thống văn học phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Kanarese: một tên gọi khác của tiếng Kannada, ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- The term Kanarese was used by British scholars in the 19th century. (Thuật ngữ Kanarese được các học giả Anh sử dụng vào thế kỷ 19.)
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hay thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kannada", vì đây là một danh từ riêng chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ đặc thù cho "kannada". Tuy nhiên, các cụm từ như "speak Kannada fluently" (nói tiếng Kannada trôi chảy) thường được dùng trong ngữ cảnh học ngôn ngữ.