kaopectate
Định nghĩa
Danh từ: Kaopectate là một loại thuốc chống tiêu chảy có nhãn hiệu thương mại, chứa hỗn hợp kaolin (chất hấp thụ) và pectin (chất làm dịu). Thuốc này hoạt động bằng cách hấp thụ các chất gây kích ứng trong ruột và làm dịu niêm mạc ruột, giúp giảm triệu chứng tiêu chảy.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ khuyên dùng Kaopectate để trị tiêu chảy.)
- (Cô ấy đã mua Kaopectate ở hiệu thuốc để làm dịu chứng khó chịu dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take Kaopectate": uống thuốc Kaopectate.
- You should take Kaopectate after each loose bowel movement. (Bạn nên uống Kaopectate sau mỗi lần đi ngoài phân lỏng.)
- "Kaopectate suspension": dạng hỗn dịch của Kaopectate (thường là dạng lỏng uống).
- The Kaopectate suspension needs to be shaken well before use. (Hỗn dịch Kaopectate cần được lắc đều trước khi sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kaolin (danh từ): một loại đất sét trắng, thành phần chính trong Kaopectate, dùng làm chất hấp thụ.
- Kaolin is a natural mineral used in some antidiarrheal medications. (Kaolin là một khoáng chất tự nhiên được sử dụng trong một số loại thuốc chống tiêu chảy.)
- Pectin (danh từ): một chất xơ tự nhiên từ trái cây, thành phần phụ trong Kaopectate, có tác dụng làm dịu.
- Pectin is often found in apples and citrus fruits. (Pectin thường có trong táo và trái cây họ cam quýt.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc chống tiêu chảy: một loại thuốc dùng để điều trị tiêu chảy nói chung.
- Paregoric: một loại thuốc chống tiêu chảy khác có chứa thuốc phiện (hiện ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take for: dùng để điều trị một tình trạng cụ thể.
- He took Kaopectate for his traveler's diarrhea. (Anh ấy đã uống Kaopectate để trị tiêu chảy du lịch.)
Thành ngữ liên quan
- "A dose of kaopectate": một liều thuốc Kaopectate, thường dùng để chỉ một biện pháp khắc phục tạm thời.
- When the stomach flu hit, a dose of kaopectate was all he needed. (Khi cơn cảm cúm dạ dày ập đến, một liều Kaopectate là tất cả những gì anh ấy cần.)