kapeika

kapeika

A shopkeeper counts out several kapeika coins for a customer.

Định nghĩa

Danh từ: - Kapeika (số nhiều: kapeikas hoặc kapeiki): đơn vị tiền tệ phụ của Belarus, bằng 1/100 rúp Belarus. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc khi nói về tiền tệ của Belarus.

dụ sử dụng
  • (Giá của mộtbánh mì 50 kapeika.)
  • (Anh ấy tìm thấy vài kapeika trong túi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kapeika coin": đồng xu kapeika, thường được dùng để chỉ tiền xu mệnh giá nhỏ.
    • The old kapeika coin is now a collector's item. (Đồng xu kapeika giờ đây một món đồ sưu tầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Kapeiki (danh từ số nhiều): dạng số nhiều thay thế của "kapeika", thường dùng trong tiếng Belarus hoặc Nga.
    • The machine requires 10 kapeiki to operate. (Máy yêu cầu 10 kapeiki để hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Kopek: đơn vị tiền tệ phụ của Nga một số nước khác, tương đương với kapeika về giá trị (1/100 rúp).
  • Cent: đơn vị tiền tệ phụ của nhiều quốc gia (như Mỹ, Canada), dùng để so sánh với kapeika trong vai trò đơn vị nhỏ hơn của đồng tiền chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kapeika".)
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a kapeika": không đáng giá một xu, dùng để chỉ một thứ đógiá trị.
    • His promise is not worth a kapeika. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một kapeika.)