kaposi's sarcoma

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sarcoma Kaposi: Một loại ung thư liên kết (sarcoma) bắt đầu với các đốm màu tím hoặc tía trên bàn chân chân, sau đó lan từ da đến các hạch bạch huyết các cơ quan nội tạng. Đây một biểu hiện phổ biến của bệnh AIDS. Trước năm 1980, sarcoma Kaposi hầu như chỉ xảy ranam giới gốc Do Thái, Ý hoặc da đen.
dụ sử dụng
  • (Sarcoma Kaposi thường thấynhững bệnh nhân hệ miễn dịch suy yếu.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc sarcoma Kaposi sau khi nhận thấy các đốm màu tím trên chân anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "AIDS-related Kaposi's sarcoma": Sarcoma Kaposi liên quan đến AIDS.

    • AIDS-related Kaposi's sarcoma can spread rapidly if left untreated. (Sarcoma Kaposi liên quan đến AIDS có thể lan nhanh nếu không được điều trị.)
  • "Classic Kaposi's sarcoma": Sarcoma Kaposi cổ điển (dạng hiếm gặpngười cao tuổi).

    • Classic Kaposi's sarcoma progresses slowly and is less aggressive. (Sarcoma Kaposi cổ điển tiến triển chậm ít nguy hiểm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarcoma (danh từ): một loại ung thư liên kết.

    • Sarcoma is a rare type of cancer. (Sarcoma một loại ung thư hiếm gặp.)
  • Kaposi (danh từ riêng): tên của bác sĩ Moritz Kaposi, người đầu tiên mô tả căn bệnh này.

Từ đồng nghĩa
  • KS: viết tắt thông dụng của "Kaposi's sarcoma".
  • Ung thư Kaposi: tên gọi khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Kaposi's sarcoma" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan đến "Kaposi's sarcoma" đây thuật ngữ y khoa chuyên biệt.)