karachi
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Karachi: Thành phố lớn nhất của Pakistan, nằm ở phía đông nam đất nước này; là một trung tâm công nghiệp và cảng biển trên biển Ả Rập; từng là thủ đô cũ của Pakistan.
Ví dụ sử dụng
- (Karachi là trung tâm kinh tế của Pakistan.)
- (Nhiều người đến Karachi vì cảng biển nhộn nhịp và các khu chợ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The city of Karachi": cụm từ chỉ thành phố Karachi, thường dùng trong văn viết trang trọng.
- The city of Karachi has a rich cultural history. (Thành phố Karachi có một lịch sử văn hóa phong phú.)
"Karachi stock exchange": Sàn giao dịch chứng khoán Karachi, một trong những sàn lớn nhất ở Nam Á.
- The Karachi stock exchange saw a rise in trading today. (Sàn giao dịch chứng khoán Karachi đã chứng kiến sự gia tăng giao dịch hôm nay.)
Biến thể và từ gần giống
Karachite (danh từ): người dân hoặc cư dân của Karachi.
- He is a proud Karachite. (Anh ấy là một người dân Karachi đầy tự hào.)
Karachiite (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Karachi.
- The Karachiite cuisine is known for its spicy flavors. (Ẩm thực Karachi nổi tiếng với hương vị cay nồng.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô cũ của Pakistan: đây là một đặc điểm lịch sử, nhưng không có từ đồng nghĩa trực tiếp nào khác vì đây là tên riêng.
- Cảng biển lớn: Karachi thường được gọi là "cửa ngõ ra biển Ả Rập" của Pakistan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Karachi", vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- "From Karachi to Khyber": thành ngữ chỉ toàn bộ Pakistan, từ thành phố lớn nhất đến vùng biên giới phía bắc.
- The festival is celebrated from Karachi to Khyber. (Lễ hội được tổ chức từ Karachi đến Khyber.)