karaites
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): Người Karaite – một thành viên của một giáo phái Do Thái chỉ công nhận Kinh Thánh Hebrew là nguồn luật lệ thiêng liêng và bác bỏ thẩm quyền của truyền thống hậu Kinh Thánh (Talmud). Giáo phái này xuất hiện vào thế kỷ thứ 8 tại Iraq.
Ví dụ sử dụng
- (Người Karaite không tuân theo Talmud, chỉ dựa vào Tanakh.)
- (Các nhà sử học truy tìm nguồn gốc của người Karaite về Baghdad thế kỷ thứ 8.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Karaite Judaism": một nhánh của Do Thái giáo.
- Karaite Judaism emphasizes personal interpretation of Scripture. (Do Thái giáo Karaite nhấn mạnh việc giải thích Kinh Thánh theo cách cá nhân.)
"Karaite community": cộng đồng người Karaite.
- The Karaite community in Israel maintains its own traditions. (Cộng đồng người Karaite ở Israel duy trì các truyền thống riêng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Karaite (danh từ số ít): một người theo giáo phái này.
- A Karaite often celebrates holidays differently from a Rabbinic Jew. (Một người Karaite thường tổ chức lễ hội khác với người Do Thái theo giáo phái Rabbinic.)
Karaism (danh từ): hệ tư tưởng hoặc phong trào của người Karaite.
- Karaism rejects the oral law of the Talmud. (Karaism bác bỏ luật truyền khẩu của Talmud.)
Từ đồng nghĩa
- Scripturalist: người chỉ dựa vào Kinh Thánh (không phải từ đồng nghĩa hoàn hảo, nhưng mang ý nghĩa tương tự).
- Anti-Talmudist: người chống lại Talmud (thuật ngữ miêu tả, không phải từ chính thức).
Các cụm từ liên quan
- Karaite sect: giáo phái Karaite.
- The Karaite sect has survived for over a thousand years. (Giáo phái Karaite đã tồn tại hơn một nghìn năm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "karaites".