karakalpak
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Karakalpak: Một thành viên của dân tộc Turkic sống gần biển Aral ở Trung Á.
- Ngôn ngữ Karakalpak: Ngôn ngữ Turkic được nói bởi người Karakalpak.
Ví dụ sử dụng
- (Người Karakalpak có một di sản văn hóa phong phú.)
- (Cô ấy đang học tiếng Karakalpak để giao tiếp với họ hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Karakalpak literature": văn học Karakalpak, bao gồm thơ ca và truyện kể truyền thống.
- Karakalpak literature reflects the nomadic lifestyle of the people. (Văn học Karakalpak phản ánh lối sống du mục của người dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Karakalpakia (danh từ riêng): Khu vực Karakalpakstan, một nước cộng hòa tự trị thuộc Uzbekistan.
- Karakalpakia is known for its unique landscapes. (Karakalpakia nổi tiếng với cảnh quan độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Turkic: thuộc nhóm ngôn ngữ Turkic (dùng khi nói về ngôn ngữ).
- Central Asian: người Trung Á (dùng khi nói về địa lý).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.