karakalpak

karakalpak

A Karakalpak woman weaves a traditional carpet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Karakalpak: Một thành viên của dân tộc Turkic sống gần biển Aral ở Trung Á.
    • Ngôn ngữ Karakalpak: Ngôn ngữ Turkic được nói bởi người Karakalpak.
dụ sử dụng
  • (Người Karakalpak một di sản văn hóa phong phú.)
  • ( ấy đang học tiếng Karakalpak để giao tiếp với họ hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Karakalpak literature": văn học Karakalpak, bao gồm thơ ca truyện kể truyền thống.
    • Karakalpak literature reflects the nomadic lifestyle of the people. (Văn học Karakalpak phản ánh lối sống du mục của người dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Karakalpakia (danh từ riêng): Khu vực Karakalpakstan, một nước cộng hòa tự trị thuộc Uzbekistan.
    • Karakalpakia is known for its unique landscapes. (Karakalpakia nổi tiếng với cảnh quan độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Turkic: thuộc nhóm ngôn ngữ Turkic (dùng khi nói về ngôn ngữ).
  • Central Asian: người Trung Á (dùng khi nói về địa ).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.