karaoke

karaoke

A group of friends sings karaoke at a party.

Định nghĩa

Danh từ: - Hình thức giải trí: "karaoke" chỉ hoạt động ca hát các bài hát phổ biến, được hỗ trợ bởi bản ghi âm nhạc đệm (thường của một dàn nhạc), thường diễn ra trong các quán bar hoặc câu lạc bộ đêm. - Thiết bị hoặc địa điểm: "karaoke" cũng có thể dùng để chỉ máy móc, thiết bị phát nhạc nền cho việc hát, hoặc một quán, phòng dành riêng cho hoạt động này.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We went to a karaoke bar last night and sang our favorite songs. (Chúng tôi đã đến một quán karaoke tối qua hát những bài hát yêu thích của mình.)
    • She bought a new karaoke machine for her birthday party. ( ấy đã mua một máy karaoke mới cho bữa tiệc sinh nhật của mình.)
    • Karaoke is very popular in many Asian countries. (Karaoke rất phổ biếnnhiều nước châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sing karaoke": hành động tham gia hát karaoke.

    • They love to sing karaoke every weekend. (Họ thích hát karaoke vào mỗi cuối tuần.)
  • "karaoke night": đêm dành riêng cho hoạt động karaoke tại một địa điểm.

    • The bar hosts a karaoke night every Thursday. (Quán bar tổ chức đêm karaoke vào mỗi thứ Năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Karaoke bar (danh từ ghép): quán bar dịch vụ karaoke.
    • We reserved a room at the karaoke bar for the party. (Chúng tôi đã đặt một phòng tại quán bar karaoke cho bữa tiệc.)
  • Karaoke machine (danh từ ghép): máy karaoke.
    • The karaoke machine had thousands of songs. (Máy karaoke hàng ngàn bài hát.)
Từ đồng nghĩa
  • Hát theo nhạc đệm: mô tả hành động tương tự nhưng không phổ biến bằng "karaoke".
  • Hát với bản nhạc nền: cụm từ mô tả hoạt động này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sing along (with): hát theo (nhạc nền hoặc người khác).
    • Everyone sang along to the karaoke track. (Mọi người đều hát theo bản nhạc karaoke.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp phổ biến cho "karaoke" trong tiếng Anh, nhưng có thể dùng cụm từ:
    • To be a karaoke star: trở thành ngôi sao karaoke, thường dùng để nói đùa về ai đó hát rất hay hoặc rất nhiệt tình trong các buổi karaoke.
      • After that performance, he thinks he's a karaoke star. (Sau màn trình diễn đó, anh ấy nghĩ mình ngôi sao karaoke rồi.)