karat

karat

A jeweler examines a gold ring with a 24-karat stamp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo độ tinh khiết của vàng: "karat" (viết tắt: k) đơn vị dùng để đo tỷ lệ vàng nguyên chất trong một hợp kim vàng. Một karat tương đương với 1/24 khối lượng của hợp kim. dụ, vàng 18 karat có nghĩa trong 24 phần hợp kim, 18 phần vàng nguyên chất (75% vàng), còn vàng 24 karat vàng nguyên chất 99,9%.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This necklace is made of 18-karat gold. (Chiếc vòng cổ này được làm từ vàng 18 karat.)
    • 24-karat gold is considered pure gold. (Vàng 24 karat được coi vàng nguyên chất.)
    • The jeweler explained that the ring is 14 karats. (Người thợ kim hoàn giải thích rằng chiếc nhẫn vàng 14 karat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "X-karat gold": vàng độ tinh khiết X karat (X một số).

    • She prefers 10-karat gold because it is more durable. ( ấy thích vàng 10 karat hơn bền hơn.)
  • "Karat weight": trọng lượng karat (không nên nhầm lẫn với "carat" đơn vị đo trọng lượng đá quý).

    • The karat weight of the gold chain is 18. (Trọng lượng karat của dây chuyền vàng 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Karat (n): cách viết khác của "carat" khi nói về vàng, nhưng cần phân biệt: "carat" (ct) đơn vị đo trọng lượng đá quý (1 carat = 200 mg), còn "karat" (k) đơn vị đo độ tinh khiết của vàng.
  • Gold karat (n): độ karat của vàng.
    • The gold karat determines the value of the jewelry. (Độ karat của vàng quyết định giá trị của trang sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Karatage (n): độ tinh khiết của vàng tính bằng karat (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Fineness (n): độ tinh khiết của kim loại quý, thường được đo bằng phần nghìn ( dụ: vàng 750 tương đương 18 karat).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "karat".
Thành ngữ liên quan
  • "Pure as 24-karat gold": tinh khiết như vàng 24 karat (ám chỉ sự hoàn hảo, không tì vết).
    • Her reputation is as pure as 24-karat gold. (Danh tiếng của ấy trong sạch như vàng 24 karat.)