karelia

karelia

Karelia is a region of forests and lakes.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Karelia một khu vực địa nằm giữa Vịnh Phần Lan Biển Trắng, thuộc lãnh thổ của Phần Lan Nga. Đây một vùng đất lịch sử văn hóa đặc trưng, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, nhiều hồ rừng.

dụ sử dụng
  • (Karelia nổi tiếng với những hồ nước khu rừng đẹp.)
  • (Vùng Karelia một di sản văn hóa phong phú.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Karelia để khám phá vẻ đẹp tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Republic of Karelia": Cộng hòa Karelia, một chủ thể liên bang của Nga.

    • The Republic of Karelia is located in northwestern Russia. (Cộng hòa Karelia nằmphía tây bắc nước Nga.)
  • "Karelian Isthmus": Eo đất Karelia, một khu vực địa quan trọng giữa Phần Lan Nga.

    • The Karelian Isthmus was a strategic area during World War II. (Eo đất Karelia một khu vực chiến lược trong Thế chiến thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Karelian (adj, n): thuộc về Karelia; người dân hoặc ngôn ngữ Karelia.

    • The Karelian language is spoken by a minority in Finland and Russia. (Ngôn ngữ Karelian được nói bởi một nhóm thiểu sốPhần Lan Nga.)
  • Karelianism (n): chủ nghĩa Karelian, một phong trào văn hóa nghệ thuậtPhần Lan vào thế kỷ 19.

    • Karelianism influenced Finnish art and music. (Chủ nghĩa Karelian đã ảnh hưởng đến nghệ thuật âm nhạc Phần Lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Karelia một tên gọi địa danh, không từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Vùng đất phía Bắc (về mặt địa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Karelia" do đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Karelia". Tuy nhiên, trong văn học Phần Lan, Karelia thường được nhắc đến trong các tác phẩm về thiên nhiên bản sắc dân tộc.