karen danielsen horney

Định nghĩa

Karen Danielsen Horney một danh từ riêng, chỉ một nhà tâm thần học người Mỹ gốc Đức (1885–1952), nổi tiếng với những đóng góp trong lĩnh vực tâm lý học phân tâm, đặc biệt lý thuyết về lo âu các chế phòng vệ.

dụ sử dụng
  • (Karen Danielsen Horney developed the theory of "basic anxiety" to explain psychological disorders.)
  • (Many studies by Karen Danielsen Horney focused on the influence of culture and society on personality development.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Horneyan approach": cách tiếp cận theo trường phái của Horney, thường nhấn mạnh vào các yếu tố văn hóa mối quan hệ giữa các cá nhân thay vì bản năng sinh học.
    • Các nhà tâm lý học hiện đại vẫn áp dụng cách tiếp cận Horneyan để phân tích các xung đột nội tâm.
      (Modern psychologists still apply the Horneyan approach to analyze internal conflicts.)
Biến thể từ gần giống
  • Horneyan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Karen Horney hoặc lý thuyết của .
    • Lý thuyết Horneyan về "sự thù địch căn bản" (basic hostility) đã thay đổi cách nhìn về tâm lý trẻ em.
      (The Horneyan theory of "basic hostility" changed the perspective on child psychology.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo các thuật ngữ liên quan:
    • Nhà phân tâm học (psychoanalyst): một chuyên gia trong lĩnh vực phân tâm học.
    • Nhà lý thuyết nhân cách (personality theorist): người nghiên cứu phát triển lý thuyết về nhân cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp.