karl adolf eichmann

Định nghĩa

Danh từ riêng: Karl Adolf Eichmann một tên tội phạm chiến tranh người Áo, từng quan chức cao cấp của Đức Quốc xã trong Thế chiến thứ hai. Ông chịu trách nhiệm chính trong việc tổ chức điều hành các trại tập trung, nơi hàng triệu người Do Thái bị sát hại trong cuộc diệt chủng Holocaust (1906-1962).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eichmann trial": phiên tòa xét xử Eichmann, một sự kiện lịch sử quan trọng làm sáng tỏ tội ác của Đức Quốc xã.
    • Phiên tòa Eichmann đã gây chấn động toàn thế giới thúc đẩy việc ghi nhận Holocaust.
Biến thể từ gần giống
  • Eichmannism (danh từ): thuật ngữ chỉ sự tuân thủ mù quáng mệnh lệnh không trách nhiệm đạo đức, dựa trên hành vi của Eichmann.
    • Chủ nghĩa Eichmannism phê phán những người chỉ biết làm theo lệnh không suy xét hậu quả.
Từ đồng nghĩa
  • Tội phạm chiến tranh: kẻ chịu trách nhiệm về các tội ác trong chiến tranh.
  • Quan chức Đức Quốc xã: thành viên bộ máy chính trị của Đức Quốc xã.
Các cụm từ liên quan
  • "The banality of evil": khái niệm do triết gia Hannah Arendt đặt ra, mô tả Eichmann như một người bình thường thực hiện tội ác khủng khiếp không động cơ xấu xa đặc biệt.
    • Arendt cho rằng sự tầm thường của cái ác là bài học từ phiên tòa Eichmann.
Thành ngữ liên quan
  • "Eichmann defense": biện hộ kiểu Eichmann, tức là viện lý do "chỉ làm theo mệnh lệnh" để trốn tránh trách nhiệm.
    • Trong các phiên tòa tội phạm chiến tranh, biện hộ kiểu Eichmann thường bị bác bỏ.