karl barth
Định nghĩa
Danh từ riêng: Karl Barth (1886–1968) là một nhà thần học Tin Lành người Thụy Sĩ, nổi tiếng với những đóng góp quan trọng cho thần học thế kỷ 20, đặc biệt là tác phẩm "Giáo lý Giáo hội" (Church Dogmatics). Ông được coi là một trong những nhà thần học có ảnh hưởng nhất của thời kỳ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Karl Barth nổi tiếng nhất vì sự nhấn mạnh của ông về quyền tể trị của Thiên Chúa.)
- (Nhiều nhà thần học nghiên cứu các tác phẩm của Karl Barth để hiểu về Thần học Tân Chính thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The theology of Karl Barth": Thần học của Karl Barth, thường chỉ hệ thống tư tưởng của ông về mặc khải, ân điển, và mối quan hệ giữa Thiên Chúa và con người.
- The theology of Karl Barth challenges traditional liberal theology. (Thần học của Karl Barth thách thức thần học tự do truyền thống.)
- "Barthianism" (Chủ nghĩa Barth): Thuật ngữ dùng để chỉ các học thuyết hoặc trường phái thần học chịu ảnh hưởng từ Karl Barth.
- Barthianism had a significant impact on Protestant theology in the 20th century. (Chủ nghĩa Barth có tác động đáng kể đến thần học Tin Lành trong thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
- Barthian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Karl Barth hoặc thần học của ông.
- A Barthian perspective on salvation emphasizes God's grace alone. (Quan điểm Barthian về sự cứu rỗi nhấn mạnh chỉ có ân điển của Thiên Chúa.)
- Neo-Orthodoxy (danh từ): Phong trào thần học mà Karl Barth là đại diện chính, nhấn mạnh mặc khải siêu nhiên và sự khác biệt giữa Thiên Chúa và con người.
Từ đồng nghĩa
- Nhà thần học Thụy Sĩ: Swiss theologian (nhấn mạnh quốc tịch và lĩnh vực).
- Nhà tư tưởng Tin Lành: Protestant thinker (nhấn mạnh vai trò trí thức).
Các cụm từ liên quan
- The Barthian circle: Vòng tròn Barthian, chỉ nhóm các học giả và nhà thần học chịu ảnh hưởng từ Karl Barth.
- The Barthian circle debated the role of scripture in modern theology. (Vòng tròn Barthian tranh luận về vai trò của Kinh Thánh trong thần học hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
- "To be a Barthian": Là một người theo Barth, chỉ người ủng hộ hoặc chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tư tưởng của Karl Barth.
- After studying his works, she became a devoted Barthian. (Sau khi nghiên cứu các tác phẩm của ông, cô ấy trở thành một người theo Barth tận tụy.)