karl gauss

karl gauss

A student reads about Karl Gauss in a mathematics textbook.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Karl Gauss (1777–1855) một nhà toán học người Đức, người đã phát triển lý thuyết số áp dụng toán học vào điện học, từ học, thiên văn học trắc địa.

dụ sử dụng
  • (Karl Gauss made great contributions to number theory.)
  • (The works of Karl Gauss on magnetism laid the foundation for modern electromagnetism.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phân phối Gauss": Một khái niệm thống quan trọng, còn gọi là phân phối chuẩn, do Karl Gauss phát triển.

    • Phân phối Gauss được sử dụng rộng rãi trong khoa học dữ liệu. (The Gaussian distribution is widely used in data science.)
  • "Định luật Gauss": Một định luật trong vật liên quan đến điện trường từ trường.

    • Định luật Gauss một trong bốn phương trình Maxwell. (Gauss's law is one of Maxwell's four equations.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaussian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Karl Gauss hoặc các lý thuyết của ông.

    • Phân phối Gaussian một khái niệm cơ bản trong thống . (The Gaussian distribution is a fundamental concept in statistics.)
  • Gauss (danh từ): Đơn vị đo từ cảm trong hệ CGS, được đặt theo tên ông.

    • Một Gauss bằng 10⁻⁴ Tesla. (One Gauss equals 10⁻⁴ Tesla.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà toán học vĩ đại: Một cách gọi tôn kính để chỉ Karl Gauss.
    • Ông được mệnh danh "hoàng tử của các nhà toán học". (He is known as the "prince of mathematicians".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến Karl Gauss.

Thành ngữ liên quan
  • "Thiên tài như Gauss": Một thành ngữ dùng để chỉ trí tuệ xuất chúng.
    • Cậu đó giải toán nhanh như thể thiên tài như Gauss. (That boy solves math problems as if he had the genius of Gauss.)