karl gjellerup

karl gjellerup

A student reads a book by Karl Gjellerup in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Karl Gjellerup: Tên của một nhà văn người Đan Mạch, sống từ năm 1857 đến năm 1919. Ông một tiểu thuyết gia nổi tiếng, từng đoạt giải Nobel Văn học năm 1917.

dụ sử dụng
  • (Karl Gjellerup một trong những nhà văn Đan Mạch quan trọng nhất của thế kỷ 19.)
  • (Tác phẩm của Karl Gjellerup thường phản ánh những xung đột tư tưởng giữa chủ nghĩa lãng mạn chủ nghĩa hiện thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Karl Gjellerup" thường được nhắc đến trong bối cảnh văn học Scandinavia, đặc biệt khi so sánh với nhà văn đồng hương Henrik Pontoppidan, người cùng ông nhận giải Nobel năm 1917.
    • Việc nghiên cứu Karl Gjellerup giúp hiểu hơn về sự phát triển của tiểu thuyết Đan Mạch. (Việc nghiên cứu Karl Gjellerup giúp hiểu hơn về sự phát triển của tiểu thuyết Đan Mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Gjellerup (họ): Họ của ông, đôi khi được dùng để chỉ riêng cá nhân ông trong các ngữ cảnh học thuật.
    • Các tác phẩm của Gjellerup vẫn được dịch xuất bản rộng rãi. (Các tác phẩm của Gjellerup vẫn được dịch xuất bản rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Đan Mạch: Mô tả chung cho Karl Gjellerup dựa trên quốc tịch nghề nghiệp.
  • Người đoạt giải Nobel: Nhấn mạnh thành tựu của ông.
Các cụm từ (không phrasal verbs đây danh từ riêng)
  • "the works of Karl Gjellerup": các tác phẩm của Karl Gjellerup.
    • The works of Karl Gjellerup are studied in Scandinavian literature courses. (Các tác phẩm của Karl Gjellerup được nghiên cứu trong các khóa học văn học Scandinavia.)
Thành ngữ liên quan (không thành ngữ phổ biến)
  • Không thành ngữ đặc thù liên quan đến Karl Gjellerup, đây tên riêng.