karl gustav jacob jacobi

karl gustav jacob jacobi

A portrait of Karl Gustav Jacob Jacobi hangs in the university hall.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Karl Gustav Jacob Jacobi một nhà toán học người Đức, sống từ năm 1804 đến năm 1851. Ông nổi tiếng với những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực đại số, giải tích, học lý thuyết số, đặc biệt các công trình về định thức Jacobi, hàm Jacobi nguyên Hamilton-Jacobi.

dụ sử dụng
  • (Karl Gustav Jacob Jacobi developed the theory of elliptic functions.)
  • (The Jacobian determinant, named after Karl Gustav Jacob Jacobi, is an important tool in calculus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phương trình Hamilton-Jacobi": một phương trình đạo hàm riêng quan trọng trong học cổ điển, được Jacobi phát triển cùng với William Rowan Hamilton.

    • Phương trình Hamilton-Jacobi nền tảng cho học lượng tử hiện đại. (The Hamilton-Jacobi equation is a foundation for modern quantum mechanics.)
  • "Hàm Jacobi": các hàm elliptic đặc biệt do Jacobi nghiên cứu.

    • Các hàm Jacobi được sử dụng rộng rãi trong lý thuyết số vật toán học. (Jacobi functions are widely used in number theory and mathematical physics.)
Biến thể từ gần giống
  • Jacobi (danh từ riêng): tên viết tắt thông thường của Karl Gustav Jacob Jacobi.

    • Các định lý của Jacobi vẫn còn được giảng dạy trong các khóa học toán học ngày nay. (Jacobi's theorems are still taught in mathematics courses today.)
  • Định thức Jacobi (danh từ): ma trận các đạo hàm riêng, được đặt theo tên ông.

    • Định thức Jacobi giúp xác định tính khả nghịch của một ánh xạ. (The Jacobian determinant helps determine the invertibility of a mapping.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà toán học Đức (German mathematician): mô tả chức danh của Jacobi.
  • Người tiên phong trong lý thuyết số (pioneer in number theory): vai trò quan trọng của ông.
Các cụm từ liên quan
  • "Phương pháp Jacobi": một phương pháp lặp để giải hệ phương trình tuyến tính.

    • Phương pháp Jacobi một trong những kỹ thuật cơ bản trong giải tích số. (The Jacobi method is one of the basic techniques in numerical analysis.)
  • "Ký hiệu Jacobi": một ký hiệu trong lý thuyết số mở rộng từ ký hiệu Legendre.

    • Ký hiệu Jacobi được sử dụng để kiểm tra tính chính phương của số nguyên modulo một số lẻ. (The Jacobi symbol is used to test the quadratic residuosity of an integer modulo an odd number.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tinh thần Jacobi": ám chỉ sự kiên trì sáng tạo trong nghiên cứu toán học, như tinh thần làm việc của Jacobi.
    • Nhà nghiên cứu trẻ đã làm việc với tinh thần Jacobi để giải quyết bài toán khó. (The young researcher worked with the Jacobi spirit to solve the difficult problem.)