karl menninger
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Karl Menninger (1893–1990) là một bác sĩ tâm thần người Mỹ, con trai của Charles Menninger. Ông nổi tiếng với những đóng góp trong lĩnh vực tâm thần học, đặc biệt là trong việc phát triển phương pháp điều trị tâm lý và thành lập Phòng khám Menninger ở Kansas, Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Karl Menninger là một người tiên phong trong lĩnh vực tâm thần học.)
- (Phòng khám Menninger, do Karl Menninger và cha ông thành lập, đã trở thành một trung tâm sức khỏe tâm thần hàng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Menninger approach": Phương pháp Menninger, một cách tiếp cận tâm thần học tập trung vào điều trị toàn diện và hiểu biết sâu sắc về tâm lý bệnh nhân.
- The Menninger approach emphasizes the importance of a therapeutic community. (Phương pháp Menninger nhấn mạnh tầm quan trọng của một cộng đồng trị liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Menninger Clinic (danh từ riêng): Phòng khám Menninger, một tổ chức y tế nổi tiếng do Karl Menninger và gia đình thành lập.
- The Menninger Clinic offers specialized treatment for mental health disorders. (Phòng khám Menninger cung cấp điều trị chuyên biệt cho các rối loạn sức khỏe tâm thần.)
Từ đồng nghĩa
- Psychiatrist: bác sĩ tâm thần.
- Mental health pioneer: người tiên phong trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Karl Menninger".
Thành ngữ liên quan
- "Menninger legacy": Di sản Menninger, chỉ những đóng góp lâu dài của Karl Menninger và gia đình ông trong tâm thần học.
- The Menninger legacy continues to influence modern psychiatry. (Di sản Menninger tiếp tục ảnh hưởng đến tâm thần học hiện đại.)