karl von frisch

karl von frisch

Karl von Frisch observes honeybees in a field.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Karl von Frisch tên của một nhà động vật học người Áo (1886–1982), nổi tiếng với các nghiên cứu về loài ong mật. Ông đã khám phá ra cách ong giao tiếp thông qua "điệu nhảy" (waggle dance) để chỉ đường đến nguồn thức ăn.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the work of Karl von Frisch": công trình nghiên cứu của Karl von Frisch.

    • The work of Karl von Frisch on honeybees remains foundational in ethology. (Công trình nghiên cứu của Karl von Frisch về ong mật vẫn nền tảng trong ngành tập tính học.)
  • "Karl von Frisch's discovery": khám phá của Karl von Frisch.

    • Karl von Frisch's discovery of the waggle dance was revolutionary. (Khám phá của Karl von Frisch về điệu nhảy lắc bụng một cuộc cách mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Frisch (họ): có thể dùng để chỉ các thành viên khác trong gia đình, nhưng trong ngữ cảnh này thường ám chỉ Karl von Frisch.
  • Ethologist (nhà tập tính học): Karl von Frisch được coi một trong những nhà tập tính học hàng đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà động vật học người Áo: mô tả chức danh của ông.
  • Nhà nghiên cứu ong mật: nhấn mạnh chuyên môn của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "the bee's knees": (thành ngữ) chỉ điều đó tuyệt vời, xuất sắcliên quan gián tiếp đến nghiên cứu về ong của Karl von Frisch.
    • His work is considered the bee's knees in animal behavior studies. (Công trình của ông được coi xuất sắc nhất trong các nghiên cứu về hành vi động vật.)